Browsing by Author

Jump to: 0-9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
Showing results 33 to 52 of 42622
Author
00050004516 1
1 , supervisor 17
105 trang, 28x16 cm, 48 bản đồ, Tập bản đồ cổ Việt Nam: - 1 bản đồ toàn quốc, 1 bản đồ Đông Nam á. - 28 bản đồ của 30 tỉnh cũ trong cả nước (Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Hưng Hóa, Sơn Tây, Quảng Yên, Hải Dương, Hưng Yên, Nam Địn 1
2012 JSPS Asian CORE Program, Nagoya University and VNU University of Economics and Business 18
2012 JSPS Asian Core Program, Nagoya University and VNU University of Economics and Business 1
2018 INTERNATIONAL CONFERENCE PROCEEDINGS GRADUATE RESEARCH SYMPOSIUM PROCEEDINGS “LINGUISTICS - FOREIGN LANGUAGE EDUCATION INTERDISCIPLINARY FIELDS 48
25 năm Việt Nam học theo định hướng liên ngành 1
2VNU University of Science, Vietnam National University, Hanoi, Vietnam 1
346.065 ĐO-C 2015 1
352.4 LE-T 2015 1
572.8 PH-H 2011 / 01050000359 1
58 p. 1
60 14 10Dương, Thị Hiền 1
603801 1
620.5 ĐO-C 2006 / V-L0/00995 1
6th ACM meeting – Hanoi 2009 1
[Diêu Tần] Tam Tạng Pháp sư Cưu Ma La Thập dịch; [Đường] Sa môn Đạo Nghi ở núi Chung Nam làm truyện 1
[Minh] Bão Úng lão nhân 1
[元] 馬端臨 1
[北宋] 汪洙 1

Browsing by Author

Jump to: 0-9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
Author
00050004516 1
1 , supervisor 17
105 trang, 28x16 cm, 48 bản đồ, Tập bản đồ cổ Việt Nam: - 1 bản đồ toàn quốc, 1 bản đồ Đông Nam á. - 28 bản đồ của 30 tỉnh cũ trong cả nước (Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Tuyên Quang, Hưng Hóa, Sơn Tây, Quảng Yên, Hải Dương, Hưng Yên, Nam Địn 1
2012 JSPS Asian CORE Program, Nagoya University and VNU University of Economics and Business 18
2012 JSPS Asian Core Program, Nagoya University and VNU University of Economics and Business 1
2018 INTERNATIONAL CONFERENCE PROCEEDINGS GRADUATE RESEARCH SYMPOSIUM PROCEEDINGS “LINGUISTICS - FOREIGN LANGUAGE EDUCATION INTERDISCIPLINARY FIELDS 48
25 năm Việt Nam học theo định hướng liên ngành 1
2VNU University of Science, Vietnam National University, Hanoi, Vietnam 1
346.065 ĐO-C 2015 1
352.4 LE-T 2015 1
572.8 PH-H 2011 / 01050000359 1
58 p. 1
60 14 10Dương, Thị Hiền 1
603801 1
620.5 ĐO-C 2006 / V-L0/00995 1
6th ACM meeting – Hanoi 2009 1
[Diêu Tần] Tam Tạng Pháp sư Cưu Ma La Thập dịch; [Đường] Sa môn Đạo Nghi ở núi Chung Nam làm truyện 1
[Minh] Bão Úng lão nhân 1
[元] 馬端臨 1
[北宋] 汪洙 1